Danh sách đăng ký sử dụng phần mềm

#
Mã đăng ký
Cơ quan
Ngày đăng ký
 
611167
Thành phố Đà Nẵng
30/09/22
 
611166
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611165
BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ
30/09/22
 
611164
Bộ Tài nguyên và Môi trường
30/09/22
 
611163
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH ĐỒNG THÁP
30/09/22
 
611162
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611161
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH YÊN BÁI
30/09/22
 
611160
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG
30/09/22
 
611159
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
30/09/22
 
611158
Tỉnh Sóc Trăng
30/09/22
 
611157
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611156
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
30/09/22
 
611155
Bộ Tư pháp
30/09/22
 
611154
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TIỀN GIANG
30/09/22
 
611153
Bộ Tài nguyên và Môi trường
30/09/22
 
611152
Bộ Tư pháp
30/09/22
 
611151
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
30/09/22
 
611150
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
30/09/22
 
611149
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611148
Tỉnh Sóc Trăng
30/09/22
 
611147
Bộ Tư pháp
30/09/22
 
611146
Nguyễn Văn Sơn
30/09/22
 
611145
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611144
Bộ Tư pháp
30/09/22
 
611143
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611142
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611141
Tỉnh Tiền Giang
30/09/22
 
611140
ĐOÀN ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VÀ HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
30/09/22
 
611139
Bộ Tư pháp
30/09/22
 
611138
Tỉnh Lào Cai
30/09/22
 
611137
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TIỀN GIANG
30/09/22
 
611136
Thành phố Đà Nẵng
30/09/22
 
611135
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TIỀN GIANG
30/09/22
 
611134
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611133
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH ĐỒNG THÁP
30/09/22
 
611132
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611131
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611130
Tỉnh Khánh Hòa
30/09/22
 
611129
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG
30/09/22
 
611128
BỘ TÀI CHÍNH
30/09/22
 
611127
Tỉnh Khánh Hòa
30/09/22
 
611126
KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
30/09/22
 
611125
Bộ Kế hoạch và Đầu tư
30/09/22
 
611124
BỘ TÀI CHÍNH
30/09/22
 
611123
Tỉnh Khánh Hòa
30/09/22
 
611122
Bộ Tài chính
30/09/22
 
611121
BỘ TÀI CHÍNH
30/09/22
 
611120
Tỉnh Khánh Hòa
30/09/22
 
611119
Thành ủy Đà Nẵng
30/09/22
 
611118
Tỉnh Khánh Hòa
30/09/22