Danh sách đăng ký sử dụng phần mềm

#
Mã đăng ký
Cơ quan
Ngày đăng ký
 
555336
Bộ Tài chính
03/12/21
 
555335
BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
03/12/21
 
555334
Bộ Tài chính
03/12/21
 
555333
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
03/12/21
 
555331
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH YÊN BÁI
03/12/21
 
555330
Bộ Tài chính
03/12/21
 
555329
Bộ Tài nguyên và Môi trường
03/12/21
 
555326
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH ĐẮK LẮK
03/12/21
 
555325
Tỉnh Tuyên Quang
03/12/21
 
555324
Tỉnh Lào Cai
03/12/21
 
555321
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NINH
03/12/21
 
555318
Bộ Tư pháp
03/12/21
 
555317
Hội đồng nhân dân tỉnh Long An
03/12/21
 
555316
Bộ Kế hoạch và Đầu tư
03/12/21
 
555315
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
03/12/21
 
555314
Tỉnh Hải Dương
03/12/21
 
555313
Tỉnh Thái Nguyên
03/12/21
 
555312
Tỉnh Khánh Hòa
03/12/21
 
555311
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
03/12/21
 
555310
Tỉnh Phú Yên
03/12/21
 
555309
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
03/12/21
 
555308
Tỉnh Đồng Nai
03/12/21
 
555307
Tỉnh Bình Định
03/12/21
 
555306
Bộ Tài chính
03/12/21
 
555305
Tỉnh Long An
03/12/21
 
555304
Bộ Tài nguyên và Môi trường
03/12/21
 
555303
Tỉnh Đồng Tháp
03/12/21
 
555302
Tỉnh Phú Yên
03/12/21
 
555301
Tỉnh Quảng Trị
03/12/21
 
555300
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG
03/12/21
 
555299
Tỉnh Đồng Nai
03/12/21
 
555298
Tỉnh Đắk Lắk
03/12/21
 
555297
Tỉnh Đắk Lắk
03/12/21
 
555296
Tỉnh Lào Cai
03/12/21
 
555295
Tỉnh Tiền Giang
03/12/21
 
555294
Tỉnh Tiền Giang
03/12/21
 
555293
Bộ Tài nguyên và Môi trường
03/12/21
 
555292
Tỉnh Nghệ An
03/12/21
 
555291
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
03/12/21
 
555290
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
03/12/21
 
555289
Tỉnh Nghệ An
03/12/21
 
555288
Tỉnh Lào Cai
03/12/21
 
555287
BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
03/12/21
 
555286
Bộ Kế hoạch và Đầu tư
03/12/21
 
555285
Bộ Kế hoạch và Đầu tư
03/12/21
 
555284
Bảo hiểm Xã hội Việt Nam
03/12/21
 
555283
Tỉnh Sóc Trăng
03/12/21
 
555282
BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
03/12/21
 
555281
Tỉnh Long An
03/12/21
 
555280
Bộ Giáo dục và Đào tạo
03/12/21