Danh sách đăng ký sử dụng phần mềm

#
Mã đăng ký
Cơ quan
Ngày đăng ký
 
565737
Thành phố Đà Nẵng
22/01/22
 
565736
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
22/01/22
 
565735
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565734
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565733
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565732
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565731
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565730
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565729
Tỉnh ủy Lâm Đồng
22/01/22
 
565728
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
22/01/22
 
565727
Bộ Tư pháp
22/01/22
 
565726
Tỉnh Lào Cai
22/01/22
 
565725
Bộ Tư pháp
22/01/22
 
565724
Bộ Tư pháp
22/01/22
 
565723
Bộ Tư pháp
22/01/22
 
565722
Thành phố Đà Nẵng
22/01/22
 
565721
Bộ Nội vụ
22/01/22
 
565720
Tỉnh Lào Cai
22/01/22
 
565719
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
21/01/22
 
565718
Tỉnh Khánh Hòa
21/01/22
 
565717
Bộ Tài nguyên và Môi trường
21/01/22
 
565716
Thành phố Đà Nẵng
21/01/22
 
565715
Tỉnh Bình Phước
21/01/22
 
565714
Thành phố Đà Nẵng
21/01/22
 
565713
Tỉnh Hòa Bình
21/01/22
 
565712
BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
21/01/22
 
565711
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÒA BÌNH
21/01/22
 
565710
Tỉnh Thái Nguyên
21/01/22
 
565709
Bộ Tài nguyên và Môi trường
21/01/22
 
565708
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
21/01/22
 
565707
Bộ Tài nguyên và Môi trường
21/01/22
 
565706
Tỉnh Bắc Kạn
21/01/22
 
565705
Tỉnh Khánh Hòa
21/01/22
 
565704
Tỉnh Hòa Bình
21/01/22
 
565703
Tỉnh Hà Giang
21/01/22
 
565702
Tỉnh Tiền Giang
21/01/22
 
565701
Bộ Tư pháp
21/01/22
 
565700
Bộ Tư pháp
21/01/22
 
565699
Bộ Tư pháp
21/01/22
 
565698
Phạm Ngọc Hải
21/01/22
 
565697
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG
21/01/22
 
565696
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH ĐỒNG THÁP
21/01/22
 
565695
Bộ Tài nguyên và Môi trường
21/01/22
 
565694
Tỉnh Hà Giang
21/01/22
 
565693
Tỉnh Hòa Bình
21/01/22
 
565692
Tỉnh Hòa Bình
21/01/22
 
565691
Tỉnh Đắk Lắk
21/01/22
 
565690
BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ
21/01/22
 
565689
Tỉnh Hà Giang
21/01/22
 
565688
Tỉnh Bắc Ninh
21/01/22